藍狐 lán hú · lam hồ Hán Việt: lam hồ · Pinyin: lán hú Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 狐 (hồ)Pinyinlán húHán Việtlam hồCấu tạo藍 + 狐 · lam + hồ nghĩa thành phần: lam + hồ