藍瑩瑩 lán yíng yíng · lam oánh oánh Hán Việt: lam oánh oánh · Pinyin: lán yíng yíng Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 瑩 (oánh) + 瑩 (oánh)Pinyinlán yíng yíngHán Việtlam oánh oánhCấu tạo藍 + 瑩 + 瑩 · lam + oánh + oánh nghĩa thành phần: lam + oánh + oánh