藍靛

lán diàn lam điện

Hán Việt: lam điện · Pinyin: lán diàn

Tổng quan

chàm

Cấu tạo: (lam) + (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chàm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.像深海一樣的顏色。參見「靛藍」條。 2.深藍色。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靛蓝的通称。

Eng

  • CC-CEDICT indigo
  • Cihui indigo

ja

  • JMdict indigo