藍領

lán lǐng lam lĩnh

Hán Việt: lam lĩnh · Pinyin: lán lǐng

Tổng quan

lao động chân tay | công nhân lao động chân tay

Cấu tạo: (lam) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao động chân tay | công nhân lao động chân tay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事勞力工作的雇員。為英語blue-collar的意譯。由於其多著藍色或深色工作服,故稱為「藍領」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些国家或地区指从事体力劳动的工人,他们劳动时一般穿蓝色工作服。

Eng

  • CC-CEDICT blue-collar|blue-collar worker
  • Cihui blue-collar; blue-collar worker