藎籌 jìn chóu · tẫn trù Hán Việt: tẫn trù · Pinyin: jìn chóu Tổng quan Cấu tạo: 藎 (tẫn) + 籌 (trù)Pinyinjìn chóuHán Việttẫn trùCấu tạo藎 + 籌 · tẫn + trù nghĩa thành phần: tẫn + trù