藎臣

jìn chén tẫn thần

Hán Việt: tẫn thần · Pinyin: jìn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười bề tôi trung thành. tẫn thần tẫn thần ☆Người bề tôi trung thành.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忠誠的臣子。《詩經.大雅.文王》:「王之藎臣,無念爾祖。」

Eng

  • Cihui 藎臣 jìnchén n. <trad.> loyal official/minister M:ge/¹míng/²wèi