藏伏 tàng phục Hán Việt: tàng phục Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 伏 (phục)Hán Việttàng phụcCấu tạo藏 + 伏 · tàng + phục nghĩa thành phần: tàng + phục Nghĩa EngCihui 藏伏 ángfú* v. hide; conceal; lie low