藏六

tàng lục

Hán Việt: tàng lục

Tổng quan

Một tên chỉ con rùa (vì con rùa giấu được sáu bộ phận thân thể dưới cái mai, gồm đầu đuôi và 4 chân)

Cấu tạo: 藏 (tàng) + 六 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con rùa
  • Tần suất từ Một tên chỉ con rùa (vì con rùa giấu được sáu bộ phận thân thể dưới cái mai, gồm đầu đuôi và 4 chân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

藏六龜 · 六个 · 六书 · 六亲 · 六人 · 六价 · 六位 · 六住