藏古

tàng cổ

Hán Việt: tàng cổ

Tổng quan

ất chứa di tích xưa. tàng cổ tàng cổ ☆Cất chứa di tích xưa.

Cấu tạo: (tàng) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất chứa di tích xưa. tàng cổ tàng cổ ☆Cất chứa di tích xưa.