藏古

tàng cổ

Hán Việt: tàng cổ

Tổng quan

Cất chứa di tích xưa

Cấu tạo: 藏 (tàng) + 古 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cất giữ

Từ liên quan

Gần nghĩa

古丈 · 古丽 · 古义 · 古书 · 古事 · 古交 · 古人 · 古今