藏否 tàng phủ Hán Việt: tàng phủ Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 否 (phủ)Hán Việttàng phủCấu tạo藏 + 否 · tàng + phủ nghĩa thành phần: tàng + phủ