藏嬌 tàng kiều Hán Việt: tàng kiều Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 嬌 (kiều)Hán Việttàng kiềuCấu tạo藏 + 嬌 · tàng + kiều nghĩa thành phần: tàng + kiều Nghĩa EngCihui 藏嬌 ángjiāo v.o. 1. keep one's mistress at a secret residence 2. marry a concubine