藏嬌
tàng kiều
Hán Việt: tàng kiều
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻贍養婚外情的女人。參見「金屋藏嬌」條。如:「他背著太太,在外頭藏嬌。」
Eng
- Cihui 藏嬌 ángjiāo v.o. 1. keep one's mistress at a secret residence 2. marry a concubine
Hán Việt: tàng kiều