藏寶 tàng bảo Hán Việt: tàng bảo Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 寶 (bảo)Hán Việttàng bảoCấu tạo藏 + 寶 · tàng + bảo nghĩa thành phần: tàng + bảo Nghĩa EngCihui 藏寶 ángbǎo v.o. hide treasure