藏家 cáng jiā · tàng gia Hán Việt: tàng gia · Pinyin: cáng jiā Tổng quan collector Cấu tạo: 藏 (tàng) + 家 (gia)Pinyincáng jiāHán Việttàng giaCấu tạo藏 + 家 · tàng + gia nghĩa thành phần: tàng + gia Nghĩa EngCC-CEDICT collectorCihui collector