藏屿 tàng tự Hán Việt: tàng tự Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 屿 (tự)Hán Việttàng tựCấu tạo藏 + 屿 · tàng + tự nghĩa thành phần: tàng + tự