藏府

tàng phủ

Hán Việt: tàng phủ

Tổng quan

hà kho của triều đình. tàng phủ tàng phủ ☆Nhà kho của triều đình.

Cấu tạo: (tàng) + (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hà kho của triều đình. tàng phủ tàng phủ ☆Nhà kho của triều đình.

Eng

  • Cihui 藏府 zàngfǔ p.w. 1. storage; warehouse 2. government coffers; depot; treasury 3. viscera 4. heart (fig.)