藏往 tàng vãng Hán Việt: tàng vãng Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 往 (vãng)Hán Việttàng vãngCấu tạo藏 + 往 · tàng + vãng nghĩa thành phần: tàng + vãng