藏户 tàng hộ Hán Việt: tàng hộ Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 户 (hộ)Hán Việttàng hộCấu tạo藏 + 户 · tàng + hộ nghĩa thành phần: tàng + hộ