藏摧 tàng tồi Hán Việt: tàng tồi Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 摧 (tồi)Hán Việttàng tồiCấu tạo藏 + 摧 · tàng + tồi nghĩa thành phần: tàng + tồi