藏敖 tàng ngao Hán Việt: tàng ngao Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 敖 (ngao)Hán Việttàng ngaoCấu tạo藏 + 敖 · tàng + ngao nghĩa thành phần: tàng + ngao Nghĩa EngCihui 藏敖 àng'áo n. Tibetan mastiff