藏教

tàng giáo

Hán Việt: tàng giáo

Tổng quan

(術語)三藏教之略。天台四教之一。☸

Cấu tạo: 藏 (tàng) + 教 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三藏教之略。天台四教之一。☸
  • Tần suất từ [bktd] tạng giáo (術語)三藏教之略。天台四教之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

藏教七階 · 藏教四門 · 教一 · 教主 · 教义 · 教习 · 教书 · 教亨