藏文

zàng wén tàng văn

Hán Việt: tàng văn · Pinyin: zàng wén

Tổng quan

chữ Tạng | ngôn ngữ viết Tạng | ngôn ngữ Tạng

Cấu tạo: (tàng) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ Tạng | ngôn ngữ viết Tạng | ngôn ngữ Tạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藏族習用的文字。西元七世紀仿效印度的拼音字母而創,有三十個輔音字母及四個元音符號。字體主要有楷書、行書、草書三種,自左至右橫寫。

Eng

  • CC-CEDICT Tibetan script|Tibetan written language|Tibetan language
  • Cihui Tibetan script; Tibetan written language; Tibetan language