藏曆

zàng lì tàng lịch

Hán Việt: tàng lịch · Pinyin: zàng lì

Tổng quan

lịch Tây Tạng

Cấu tạo: (tàng) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch Tây Tạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藏族傳統的曆法。為陰陽合曆,受唐代中原曆法影響。用五行和十二生肖紀年,以月球圓缺周期為一個月,大小月分和夏曆相同。但是為了宗教上的理由,望日必須在每月十五日。所以常將某一天重覆一次,或把某一天減掉。

Eng

  • Cihui 藏曆 ànglì n. Tibetan lunar calendar