藏殿

tàng điện

Hán Việt: tàng điện

Tổng quan

tạng điện (堂塔)經藏之異名。置藏經之樓殿也。釋門正統三曰:「諸方梵剎立藏殿。」☸

Cấu tạo: (tàng) + 殿 (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạng điện (堂塔)經藏之異名。置藏經之樓殿也。釋門正統三曰:「諸方梵剎立藏殿。」☸