藏貓 tàng miêu Hán Việt: tàng miêu Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 貓 (miêu)Hán Việttàng miêuCấu tạo藏 + 貓 · tàng + miêu nghĩa thành phần: tàng + miêu Nghĩa EngCihui 藏貓 ángmāo v.o. <coll.> play hide-and-seek