藏畜 tàng súc Hán Việt: tàng súc Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 畜 (súc)Hán Việttàng súcCấu tạo藏 + 畜 · tàng + súc nghĩa thành phần: tàng + súc