藏私

cáng sī tàng tư

Hán Việt: tàng tư · Pinyin: cáng sī

Tổng quan

tàng tư

Cấu tạo: (tàng) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàng tư

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏私衷,不肯盡情表露。如:「有話就說,別藏私在心裡。」

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) to withhold (knowledge, resources etc) out of reluctance to share
  • Cihui 藏私 ángsī v.o. hide part of a full account of sth.; hide sth. illegally