藏經 tàng kinh Hán Việt: tàng kinh Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 經 (kinh)Hán Việttàng kinhCấu tạo藏 + 經 · tàng + kinh nghĩa thành phần: tàng + kinh Nghĩa EngCihui 藏經 ángjīng v.o. collect Buddhist sutras||►See also Zàngjīng