藏经阁

tàng kinh các

Hán Việt: tàng kinh các

Tổng quan

tàng kinh các

Cấu tạo: 藏 (tàng) + 經 (kinh) + 閣 (các)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tàng Kinh Các
  • VietPhrases tàng kinh các
  • Tần suất từ tàng kinh các
  • Biên soạn depository of Buddhist texts M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 藏經閣 ángjīnggé n. depository of Buddhist texts M:⁴zuò
  • Tần suất từ n. depository of Buddhist texts M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

藏經紙 · 藏经洞 · 藏經 · 藏经楼 · 藏经