藏羚

zàng líng tàng linh

Hán Việt: tàng linh · Pinyin: zàng líng

Tổng quan

linh dương Tây Tạng | Pantholops hodgsonii

Cấu tạo: (tàng) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh dương Tây Tạng | Pantholops hodgsonii

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哺乳动物,体长约1.2米,尾短而尖,雄的有角,长而侧扁,很直。毛浅红棕色,厚而密,腹部白色,四肢浅灰白色。生活在青藏高原,常成群活动。通称藏羚羊。

Eng

  • CC-CEDICT Tibetan antelope|Pantholops hodgsonii|chiru
  • Cihui Tibetan antelope; Pantholops hodgsonii; chiru