藏胞 tàng bào Hán Việt: tàng bào Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 胞 (bào)Hán Việttàng bàoCấu tạo藏 + 胞 · tàng + bào nghĩa thành phần: tàng + bào Nghĩa EngCihui 藏胞 àngbāo n. Tibetan compatriots