藏藥 cáng yào · tàng dược Hán Việt: tàng dược · Pinyin: cáng yào Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 藥 (dược)Pinyincáng yàoHán Việttàng dượcCấu tạo藏 + 藥 · tàng + dược nghĩa thành phần: tàng + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏医所用的药物,以植物为最多。