藏藍

zàng lán tàng lam

Hán Việt: tàng lam · Pinyin: zàng lán

Tổng quan

tím: màu tím/màu lam phớt hồng

Cấu tạo: (tàng) + (lam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tím: màu tím/màu lam phớt hồng
  • Cihui tím; màu tím; màu lam phớt hồng。藍中略帶紅的顏色。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藍中帶微紅的顏色。如:「她穿著一件藏藍的旗袍。」

Eng

  • Cihui 藏藍 ànglán n. 1. dark blue 2. reddish-blue