藏藏躲躲

tàng tàng đóa đóa

Hán Việt: tàng tàng đóa đóa

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

躲閃、躲避。如:「你藏藏躲躲的在避著誰呀?」

Cấu tạo: 藏 (tàng) + 藏 (tàng) + 躲 (đóa) + 躲 (đóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trốn tránh
  • Biên soạn unwilling to appear before others because of bashfulness/secretiveness

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 躲閃、躲避。如:「你藏藏躲躲的在避著誰呀?」

Eng

  • Cihui 藏藏躲躲 ángcángduǒduǒ f.e. unwilling to appear before others because of bashfulness/secretiveness

Từ liên quan

Gần nghĩa

躲躲藏藏 · 躲躲闪闪 · 藏藏掖掖 · 躲躲闪闪的