藏藏躲躲

tàng tàng đóa đóa

Hán Việt: tàng tàng đóa đóa

Tổng quan

Cấu tạo: (tàng) + (tàng) + (đóa) + (đóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 躲閃、躲避。如:「你藏藏躲躲的在避著誰呀?」

Eng

  • Cihui 藏藏躲躲 ángcángduǒduǒ f.e. unwilling to appear before others because of bashfulness/secretiveness