藏钩 tàng câu Hán Việt: tàng câu Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 钩 (câu)Hán Việttàng câuCấu tạo藏 + 钩 · tàng + câu nghĩa thành phần: tàng + câu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 河南省義陽,於臘日祭祀之後,叟嫗兒童所行的一種遊戲。將人員分為兩方,一方把鉤藏在手裡,對方猜中則算贏。