藏钩 tàng câu Hán Việt: tàng câu Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 钩 (câu)Hán Việttàng câuCấu tạo藏 + 钩 · tàng + câu nghĩa thành phần: tàng + câu