藏鋒

cáng fēng tàng phong

Hán Việt: tàng phong · Pinyin: cáng fēng

Tổng quan

giấu mối: may lộn/nét ẩn

Cấu tạo: (tàng) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấu mối: may lộn/nét ẩn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书法中指笔锋不显露;使锋芒不外露:~守拙。

Eng

  • Cihui 藏鋒 ángfēng n. 1. hidden talent or ability (which one doesn't want to reveal unless absolutely necessary) 2. style of calligraphy