藏鏡人

cáng jìng rén tàng kính nhân

Hán Việt: tàng kính nhân · Pinyin: cáng jìng rén

Tổng quan

người sau tấm gương | ông trùm | người giật dây

Cấu tạo: (tàng) + (kính) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sau tấm gương | ông trùm | người giật dây

Eng

  • CC-CEDICT man behind the mirror|puppet master|string puller
  • Cihui man behind the mirror; puppet master; string puller