藐忽

miǎo hūmiểu hốt

Hán Việt: miểu hốt · Pinyin: miǎo hū

Tổng quan

coi thường

Cấu tạo: 藐 (miểu) + 忽 (hốt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 coi thường
  • Biên soạn 藐忽 miǎohū v. disregard

Eng

  • Cihui to disregard

Từ liên quan

Gần nghĩa

忽哨 · 忽地 · 忽布 · 忽律 · 忽微 · 忽忽 · 忽悠 · 忽然