藐然

miǎo rán miểu nhiên

Hán Việt: miểu nhiên · Pinyin: miǎo rán

Tổng quan

Cấu tạo: (miểu) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠不可及。《漢書.卷六四上.嚴助傳》:「今王深惟重慮,明太平以弼朕失,稱三代至甚,際天接地,人跡所及,咸盡賓服,藐然甚慚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼小貌; 轻视貌; 深远貌。藐,通"邈"; 犹茫然。藐,通"邈"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼小貌。 2.轻视貌。 3.深远貌。藐,通"邈"。 4.犹茫然。藐,通"邈"。