藐躬

miǎo gōng miểu cung

Hán Việt: miểu cung · Pinyin: miǎo gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (miểu) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孱弱的躯体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孱弱的躯体。