藑茅
Pinyin: qióng máo
Tổng quan
ên một loài cỏ. quỳnh mao quỳnh mao ☆Tên một loài cỏ.
Nghĩa
Việt
- Cihui ên một loài cỏ. quỳnh mao quỳnh mao ☆Tên một loài cỏ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種赤色的靈草。古人多用來占卜。《楚辭.屈原.離騷》:「索藑茅以筳篿兮,命靈氛為余占之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即旋花。一种多年生的蔓草。生田野。地下茎可蒸食,有甘味,今用以酿酒和入药; 灵草。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即旋花。一种多年生的蔓草。生田野。地下茎可蒸食,有甘味,今用以酿酒和入药。 2.灵草。