藕合 ǒu hé · ngẫu hợp Hán Việt: ngẫu hợp · Pinyin: ǒu hé Tổng quan Cấu tạo: 藕 (ngẫu) + 合 (hợp)Pinyinǒu héHán Việtngẫu hợpCấu tạo藕 + 合 · ngẫu + hợp nghĩa thành phần: ngẫu + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"藕荷"; 浅紫而微红的颜色。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"藕荷"。 2.浅紫而微红的颜色。