藕心 ǒu xīn · ngẫu tâm Hán Việt: ngẫu tâm · Pinyin: ǒu xīn Tổng quan Cấu tạo: 藕 (ngẫu) + 心 (tâm)Pinyinǒu xīnHán Việtngẫu tâmCấu tạo藕 + 心 · ngẫu + tâm nghĩa thành phần: ngẫu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同心。Tân Hoa Tự Điển 1.同心。