藕心錢 ǒu xīn qián · ngẫu tâm tiễn Hán Việt: ngẫu tâm tiễn · Pinyin: ǒu xīn qián Tổng quan Cấu tạo: 藕 (ngẫu) + 心 (tâm) + 錢 (tiễn)Pinyinǒu xīn qiánHán Việtngẫu tâm tiễnCấu tạo藕 + 心 + 錢 · ngẫu + tâm + tiễn nghĩa thành phần: ngẫu + tâm + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古钱名。Tân Hoa Tự Điển 1.古钱名。