藕灰

ǒu huīngẫu hôi

Hán Việt: ngẫu hôi · Pinyin: ǒu huī

Tổng quan

màu hồng cánh sen

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.藕色。

Cấu tạo: 藕 (ngẫu) + 灰 (hôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xám hồng nhạt
  • VietPhrases màu hồng cánh sen
  • Biên soạn 藕灰 uhuī attr. 1. pale pinkish gray 2. light grayish red

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.藕色。

Eng

  • Cihui 藕灰 uhuī attr. 1. pale pinkish gray 2. light grayish red

Từ liên quan

Gần nghĩa

灰人 · 灰光 · 灰冷 · 灰分 · 灰化 · 灰土 · 灰坑 · 灰尘