藕腸 ǒu cháng · ngẫu tràng Hán Việt: ngẫu tràng · Pinyin: ǒu cháng Tổng quan Cấu tạo: 藕 (ngẫu) + 腸 (tràng)Pinyinǒu chángHán Việtngẫu tràngCấu tạo藕 + 腸 · ngẫu + tràng nghĩa thành phần: ngẫu + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指藕中的管孔。Tân Hoa Tự Điển 1.指藕中的管孔。