藕節
ngẫu tiết
Hán Việt: ngẫu tiết · Pinyin: ǒu jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藕的两段相接处,色黑,有须根,可入药。
- Tân Hoa Tự Điển 1.藕的两段相接处,色黑,有须根,可入药。
Eng
- Cihui 藕節 ujié n. joints of lotus rhizome
Hán Việt: ngẫu tiết · Pinyin: ǒu jié