藕荷

ǒu héngẫu hà

Hán Việt: ngẫu hà · Pinyin: ǒu hé

Tổng quan

màu hồng cánh sen

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"藕合"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

淺紫而微紅的顏色。也作「藕合」。

Cấu tạo: 藕 (ngẫu) + 荷 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu hoa sen
  • VietPhrases màu hồng cánh sen
  • Tần suất từ màu hồng cánh sen

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淺紫而微紅的顏色。也作「藕合」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"藕合"。

Đức

  • Handedict hellviolett, blasslila

Từ liên quan

Gần nghĩa

荷兰 · 荷刻 · 荷包 · 荷叶 · 荷塘 · 荷官 · 荷擔 · 荷梗