藜羹

lí gēng lê canh

Hán Việt: lê canh · Pinyin: lí gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (canh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以藜作羹。比喻粗食。《莊子.讓王》:「七日不火食,藜羹不糝。」《孔子家語.卷五.在厄》:「孔子不得行,絕糧七日,外無所通,藜羹不充,從者皆病。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用藜菜作的羹。泛指粗劣的食物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用藜菜作的羹。泛指粗劣的食物。

Eng

  • Cihui 藜羹 ígēng n. coarse food